Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伺

cì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 伺候 (cìhou)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

伺

sì
Nghĩa tiếng Việtquan sát; chờ; kiểm tra
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa