Chữ đơnChữ đa âm
伺
Nghĩa
- 1 dùng trong 伺候 (cìhou)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伺候Cấp: HSK 7–9phục vụ; hầu hạ
- 伺机[伺機]Cấp: HSK 7–9chờ cơ hội; theo dõi thời cơ
- 窥伺[窺伺]rình rập; chờ đợi (cơ hội)
- 伺服động cơ servo (động cơ điện nhỏ); máy chủ máy tính
- 伺隙chờ đợi cơ hội
- 难伺候[難伺候](khẩu ngữ) khó chiều; khó tính
- 伺服器máy chủ (máy tính) (Đài Loan)
- 观衅伺隙[觀釁伺隙]nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles