Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窥伺

Phồn thể: [窺伺]
kuīsì
Nghĩa tiếng Việtrình rập; chờ đợi (cơ hội)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rình rập
  2. 2 chờ đợi (cơ hội)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập