Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难伺候

Phồn thể: [難伺候]
náncìhou
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) khó chiều; khó tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập