Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伺服器

sìfúqì
Nghĩa tiếng Việtmáy chủ (máy tính) (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 máy chủ (máy tính) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập