隙Chữ Hán
Nghĩavết nứt; khe hở; khoảng cách hoặc khoảng thời gian
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xìvết nứt; khe hở; khoảng cách hoặc khoảng thời gian
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 小 + 日 + 小
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.