Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

间隙

Phồn thể: [間隙]
jiànxì
Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách; khoảng trống; khoảng hở
Âm Hán Việtgian khích
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa