Chữ đơn
隙
Nghĩa tiếng Việtvết nứt; khe hở; khoảng cách hoặc khoảng thời gian
- 1 chữ
- 12 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết nứt
- 2 khe hở
- 3 khoảng cách hoặc khoảng thời gian
- 4 lỗ hổng
- 5 bất hòa
- 6 rạn nứt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 间隙[間隙][gian khích]Cấp: HSK 7–9khoảng cách; khoảng trống; khoảng hở
- 空隙[không khích]Cấp: HSK 7–9vết nứt; khoảng trống giữa hai vật; khoảng thời gian giữa hai sự kiện
- 冰隙khe nứt băng
- 乘隙nắm bắt cơ hội; tận dụng (lỗ hổng)
- 仇隙mối thù hận; cuộc cãi vã gay gắt
- 缝隙[縫隙]khe hở nhỏ; kẽ hở
- 孔隙lỗ rỗng (địa chất)
- 裂隙khoảng hở; khe; vết nứt; kẽ hở; gãy
- 腔隙khoảng trống; khoảng cách
- 气隙[氣隙]lỗ thông khí; khoảng hở khí
- 伺隙chờ đợi cơ hội
- 嫌隙thù địch; sự ác cảm