Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仇隙

chóuxì
Nghĩa tiếng Việtmối thù hận; cuộc cãi vã gay gắt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mối thù hận
  2. 2 cuộc cãi vã gay gắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập