Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chóu · chóu · chóu · qiú · Qiú

仇

Nghĩachóu hận; thù địch; căm ghét; chóu biến thể của 仇 (chóu); chóu biến thể của 仇 (chóu); qiú vợ chồng; bạn đời; Qiú họ [Qiu2]
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtchóu cừu
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chóuÂm Hán Việt: cừuhận; thù địch; căm ghét
  • chóubiến thể của 仇 (chóu)
  • chóubiến thể của 仇 (chóu)
  • qiúvợ chồng; bạn đời
  • Qiúhọ [Qiu2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 九

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 九

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.