Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仇

chóu
Nghĩa tiếng Việthận; thù địch; căm ghét
Âm Hán Việtcừu
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hận
  2. 2 thù địch
  3. 3 căm ghét
  4. 4 kẻ thù
  5. 5 địch thủ
  6. 6 cảm thấy thù địch với (người giàu, người nước ngoài, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仇

Phồn thể: [讎]
chóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 仇 (chóu)
  • 1 chữ
  • 4 nét
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

仇

Phồn thể: [讐]
chóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 仇 (chóu)
  • 1 chữ
  • 4 nét
Chữ đơnChữ đa âm

仇

qiú
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng; bạn đời
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

仇

Qiú
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiu2]
  • 1 chữ
  • 4 nét