仇家Từ ghép仇家chóujiāNghĩa tiếng Việtkẻ thù; địch2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ thù2 địchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →