Từ ghép
仇外
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài
- 2 bài ngoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.