仇外心理Từ ghép仇外心理chóuwàixīnlǐNghĩa tiếng Việtbài ngoại4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bài ngoạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →