Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘隙

chéngxì
Nghĩa tiếng Việtnắm bắt cơ hội; tận dụng (lỗ hổng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắm bắt cơ hội
  2. 2 tận dụng (lỗ hổng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập