孔隙Từ ghép孔隙kǒngxìNghĩa tiếng Việtlỗ rỗng (địa chất)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lỗ rỗng (địa chất)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →隙vết nứt; khe hở; khoảng cách hoặc khoảng thời gianTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →