Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǒng · Kǒng

孔

Nghĩalỗ; lượng từ cho nhà hang động; họ [Kong3]
Bộ thủ子
Âm Hán Việtkhổng
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǒngÂm Hán Việt: khổnglỗ; lượng từ cho nhà hang động
  • Kǒnghọ [Kong3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 子 + 乚

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.