Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气隙

Phồn thể: [氣隙]
qìxì
Nghĩa tiếng Việtlỗ thông khí; khoảng hở khí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗ thông khí
  2. 2 khoảng hở khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập