Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裂隙

lièxì
Nghĩa tiếng Việtkhoảng hở; khe; vết nứt; kẽ hở; gãy
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 khoảng hở; khe; vết nứt; kẽ hở; gãy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập