Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫌隙

xiánxì
Nghĩa tiếng Việtthù địch; sự ác cảm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thù địch
  2. 2 sự ác cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập