嫌Chữ Hán
Nghĩakhông thích; nghi ngờ; oán hận
Âm Hán Việthiềm
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xiánÂm Hán Việt: hiềmkhông thích; nghi ngờ; oán hận
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 兼
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 兼
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.