Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

嫌

xián
Nghĩa tiếng Việtkhông thích; nghi ngờ; oán hận
Âm Hán Việthiềm
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thích
  2. 2 nghi ngờ
  3. 3 oán hận
  4. 4 thù địch
  5. 5 viết tắt của 嫌犯 (xiánfàn), nghi phạm hình sự

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập