Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窃嫌

Phồn thể: [竊嫌]
qièxián
Nghĩa tiếng Việtngười bị nghi trộm cắp (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 người bị nghi trộm cắp (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập