Chữ Hán
窃
Nghĩaăn trộm; một cách bí mật; (khiêm tốn) tôi
Bộ thủ穴
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- ăn trộm; một cách bí mật; (khiêm tốn) tôi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 切
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 切
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.