Chữ đơn
窃
Phồn thể: [竊]Nghĩa tiếng Việtăn trộm; một cách bí mật; (khiêm tốn) tôi
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn trộm
- 2 một cách bí mật
- 3 (khiêm tốn) tôi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 盗窃[盜竊]Cấp: HSK 7–9ăn trộm
- 窃取[竊取]Cấp: HSK 7–9đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
- 篡窃[篡竊]soán đoạt; chiếm đoạt
- 惯窃[慣竊]kẻ trộm quen thói
- 扒窃[扒竊]trộm; cướp giật; móc túi
- 剽窃[剽竊]cướp bóc; đạo văn
- 撬窃[撬竊]trộm cắp; đột nhập vào nhà
- 窃盗[竊盜]trộm cắp; ăn trộm
- 窃据[竊據]chiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng; tước đoạt
- 窃密[竊密]đánh cắp thông tin mật
- 窃窃[竊竊]riêng tư; bí mật; một cách kín đáo
- 窃权[竊權]chiếm quyền; nắm quyền một cách không chính đáng