Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篡窃

Phồn thể: [篡竊]
cuànqiè
Nghĩa tiếng Việtsoán đoạt; chiếm đoạt
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 soán đoạt
  2. 2 chiếm đoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập