Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cuàn · cuàn

篡

Nghĩachiếm đoạt; cướp ngôi; biến thể cũ của 篡 (cuàn)
Bộ thủ厶
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cuànchiếm đoạt; cướp ngôi
  • cuànbiến thể cũ của 篡 (cuàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 算 + 厶

  • Phần chỉ nghĩa: 厶
  • Phần chỉ âm: 算

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.