Chữ đơnChữ đa âm
篡
Nghĩa
- 1 chiếm đoạt
- 2 cướp ngôi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 篡党[篡黨]chiếm đoạt lãnh đạo của đảng
- 篡夺[篡奪]soán đoạt; chiếm lấy
- 篡改can thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả
- 篡军[篡軍]chiếm đoạt quân đội
- 篡立trở thành người cai trị bất hợp pháp
- 篡逆nổi loạn; phản loạn
- 篡窃[篡竊]soán đoạt; chiếm đoạt
- 篡权[篡權]soán quyền
- 篡弑[篡弒]phạm tội giết vua
- 篡位chiếm ngôi
- 篡贼[篡賊]kẻ soán ngôi
- 篡政soán đoạt quyền lực chính trị