Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

篡

cuàn
Nghĩa tiếng Việtchiếm đoạt; cướp ngôi
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

篡

Phồn thể: [簒]
cuàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 篡 (cuàn)
  • 1 chữ
  • 16 nét