Từ ghép
篡改
Nghĩa
- 1 can thiệp vào
- 2 thay đổi trái phép
- 3 làm giả
- 4 giả mạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.