Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篡改

cuàngǎi
Nghĩa tiếng Việtcan thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 can thiệp vào
  2. 2 thay đổi trái phép
  3. 3 làm giả
  4. 4 giả mạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập