Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篡夺

Phồn thể: [篡奪]
cuànduó
Nghĩa tiếng Việtsoán đoạt; chiếm lấy
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 soán đoạt
  2. 2 chiếm lấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập