篡位Từ ghép篡位cuànwèiNghĩa tiếng Việtchiếm ngôi2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chiếm ngôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.篡chiếm đoạt; cướp ngôiTrang chữ →位[vị]vị trí; địa điểm; chỗTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →