Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窃盗

Phồn thể: [竊盜]
qièdào
Nghĩa tiếng Việttrộm cắp; ăn trộm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộm cắp
  2. 2 ăn trộm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập