Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窃据

Phồn thể: [竊據]
qièjù
Nghĩa tiếng Việtchiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng; tước đoạt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm đoạt
  2. 2 chiếm giữ không công bằng
  3. 3 tước đoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập