Từ ghép
窃据
Phồn thể: [竊據]Nghĩa
- 1 chiếm đoạt
- 2 chiếm giữ không công bằng
- 3 tước đoạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.