Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撬窃

Phồn thể: [撬竊]
qiàoqiè
Nghĩa tiếng Việttrộm cắp; đột nhập vào nhà
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộm cắp
  2. 2 đột nhập vào nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập