Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剽窃

Phồn thể: [剽竊]
piāoqiè
Nghĩa tiếng Việtcướp bóc; đạo văn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cướp bóc
  2. 2 đạo văn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập