Từ ghép
窃权
Phồn thể: [竊權]Nghĩa
- 1 chiếm quyền
- 2 nắm quyền một cách không chính đáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.