Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窃密

Phồn thể: [竊密]
qièmì
Nghĩa tiếng Việtđánh cắp thông tin mật
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh cắp thông tin mật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập