嫌犯Từ ghép嫌犯xiánfànNghĩa tiếng Việtnghi phạm hình sự2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghi phạm hình sựPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嫌[hiềm]không thích; nghi ngờ; oán hậnTrang chữ →犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →