避嫌Từ ghép避嫌bìxiánNghĩa tiếng Việttránh gây nghi ngờ2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tránh gây nghi ngờPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.避[tị]tránh; lẩn; trốnTrang chữ →嫌[hiềm]không thích; nghi ngờ; oán hậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →