Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边衅

Phồn thể: [邊釁]
biānxìn
Nghĩa tiếng Việtxung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xung đột biên giới
  2. 2 mâu thuẫn biên giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập