Cấp: HSK 7–9Từ ghép
边缘
Phồn thể: [邊緣]Nghĩa tiếng Việtcạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng
Âm Hán Việtbiên duyên
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi
- 2 thuộc về rìa; không rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 边缘化[邊緣化]gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề
- 边缘人[邊緣人]người bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn thuộc về bên nào)
- 边缘地区[邊緣地區]khu vực biên giới
- 边缘系统[邊緣系統]hệ limbic
- 边缘性人格障碍[邊緣性人格障礙]rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan