Từ ghép
边缘化
Phồn thể: [邊緣化]Nghĩa tiếng Việtgây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gây ra tình trạng ngoài lề
- 2 tình trạng bị ngoài lề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.