Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边缘人

Phồn thể: [邊緣人]
biānyuánrén
Nghĩa tiếng Việtngười bị gạt ra ngoài lề xã hội; người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn thuộc về bên nào)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người bị gạt ra ngoài lề xã hội
  2. 2 người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn thuộc về bên nào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập