Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边缘性人格障碍

Phồn thể: [邊緣性人格障礙]
biānyuánxìngréngézhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtrối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
  • 7 chữ
  • 63 nét