Từ ghép
边缘性人格障碍
Phồn thể: [邊緣性人格障礙]Nghĩa
- 1 rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.