Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

缘分

Phồn thể: [緣分]
yuánfèn
Nghĩa tiếng Việtsố phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau; duyên phận hoặc mối quan hệ; (Phật giáo) số mệnh
Âm Hán Việtduyên phân
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau
  2. 2 duyên phận hoặc mối quan hệ
  3. 3 (Phật giáo) số mệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập