Chữ đơn
缘
Phồn thể: [緣]Nghĩa tiếng Việtnguyên nhân; lý do; nghiệp
- 1 chữ
- 12 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguyên nhân
- 2 lý do
- 3 nghiệp
- 4 định mệnh
- 5 duyên phận
- 6 lề
- 7 viền
- 8 cạnh
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 dọc theo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 边缘[邊緣][biên duyên]Cấp: HSK 7–9cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràng
- 绝缘[絕緣][tuyệt duyên]Cấp: HSK 7–9không có liên hệ; bị cắt đứt; cách điện
- 无缘[無緣][vô duyên]Cấp: HSK 7–9không có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng
- 血缘[血緣][huyết duyên]Cấp: HSK 7–9huyết thống
- 缘分[緣分][duyên phân]Cấp: HSK 7–9số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau; duyên phận hoặc mối quan hệ; (Phật giáo) số mệnh
- 缘故[緣故][duyên cố]Cấp: HSK 7–9lý do; nguyên nhân
- 人缘儿[人緣兒][nhân duyên nhi]Cấp: HSK 7–9biến thể er hoá của 人缘 (rényuán)
- 地缘[地緣]tình hình địa lý; địa-(chính trị, v.v.)
- 后缘[後緣]cạnh sau (cánh máy bay)
- 化缘[化緣](nhà sư) đi khất thực
- 结缘[結緣]kết duyên; trở nên gắn bó (với ai, điều gì)
- 机缘[機緣]cơ hội; cơ duyên; vận mệnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan