Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结缘

Phồn thể: [結緣]
jiéyuán
Nghĩa tiếng Việtkết duyên; trở nên gắn bó (với ai, điều gì)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết duyên
  2. 2 trở nên gắn bó (với ai, điều gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập