Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
zhěngzhì

整治

Nghĩa tiếng Việtđưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốt
Âm Hán Việtchỉnh trị
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa vào kiểm soát
  2. 2 điều chỉnh
  3. 3 khôi phục tình trạng tốt
  4. 4 (thông tục) xử lý (một người)
  5. 5 chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập