Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自治区

Phồn thể: [自治區]
zìzhìqū
Nghĩa tiếng Việtkhu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (NèiměnggǔZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng…
Âm Hán Việttự trị khu
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (NèiměnggǔZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (XīnjiāngWéiwú'ěrZìzhìqū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập