Cấp: HSK 7–9Từ ghép
自治区
Phồn thể: [自治區]Nghĩa tiếng Việtkhu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (NèiměnggǔZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng…
Âm Hán Việttự trị khu
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (NèiměnggǔZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (GuǎngxīZhuàngzúZìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (XīnjiāngWéiwú'ěrZìzhìqū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 西藏自治区[西藏自治區]Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏 (Zàng), thủ phủ Lhasa 拉萨 (Lāsà)
- 内蒙古自治区[內蒙古自治區]Khu tự trị Nội Mông, viết tắt 内蒙古 (Nèiměnggǔ), thủ đô Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì)
- 广西壮族自治区[廣西壯族自治區]Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂 (Guì), thủ phủ Nam Ninh 南宁 (Nánníng); trước năm 1959, tỉnh Quảng Tây
- 宁夏回族自治区[寧夏回族自治區]Khu Tự trị Hui Ninh Hạ, viết tắt 宁 (Níng), thủ phủ Ngân Xuyên 银川 (Yínchuān)
- 怒江傈僳族自治区[怒江傈僳族自治區]châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang ở tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Lục Khu hoặc Lút Khu 六库镇 (Liùkùzhèn)
- 新疆维吾尔自治区[新疆維吾爾自治區]Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新 (Xīn), thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn