Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内蒙古自治区

Phồn thể: [內蒙古自治區]
Nèiměng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔ ZìzhìqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtKhu tự trị Nội Mông, viết tắt 内蒙古 (Nèiměnggǔ), thủ đô Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì)
  • 6 chữ
  • 40 nét