Từ ghép
内蒙古自治区
Phồn thể: [內蒙古自治區]Nghĩa tiếng ViệtKhu tự trị Nội Mông, viết tắt 内蒙古 (Nèiměnggǔ), thủ đô Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì)
- 6 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Khu tự trị Nội Mông, viết tắt 内蒙古 (Nèiměnggǔ), thủ đô Hohhot 呼和浩特市 (HūhéhàotèShì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 蒙nhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]Trang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →