Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁夏回族自治区

Phồn thể: [寧夏回族自治區]
Níngxià Huízú Zìzhìqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu Tự trị Hui Ninh Hạ, viết tắt 宁 (Níng), thủ phủ Ngân Xuyên 银川 (Yínchuān)
  • 7 chữ
  • 50 nét