Từ ghép
宁夏回族自治区
Phồn thể: [寧夏回族自治區]Nghĩa tiếng ViệtKhu Tự trị Hui Ninh Hạ, viết tắt 宁 (Níng), thủ phủ Ngân Xuyên 银川 (Yínchuān)
- 7 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 Khu Tự trị Hui Ninh Hạ, viết tắt 宁 (Níng), thủ phủ Ngân Xuyên 银川 (Yínchuān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宁yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.)Trang chữ →
- 夏mùa hèTrang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →